
Tỷ lệ trộn bê tông là yếu tố vô cùng quan trọng, quyết định trực tiếp đến chất lượng, độ bền cũng như mác bê tông. Tùy thuộc vào tính chất công trình cũng như yêu cầu mà bê tông sẽ được trộn với tỷ lệ và vật liệu cấp phối phù hợp. Tại bài viết sau đây Mê Kông Thương Tín sẽ cung cấp các thông tin liên quan để các bạn hiểu rõ hơn về tỷ lệ trộn đối với bê tông.
Vai trò và tầm quan trọng của tỷ lệ trộn bê tông
Việc tuân thủ đúng tỷ lệ trộn cát, đá, và xi măng là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng của bê tông. Nếu trộn đúng tỷ lệ, bê tông sẽ có tính bền vững cao, giúp công trình đạt yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực. Điều này góp phần kéo dài tuổi thọ công trình, đồng thời bảo vệ công trình khỏi các yếu tố môi trường như thay đổi thời tiết, khí hậu.

Vai trò và tầm quan trọng của tỷ lệ trộn bê tông
Khi tỷ lệ trộn bê tông không chính xác, ảnh hưởng sẽ rất nghiêm trọng đến chất lượng công trình. Các vấn đề như nứt nẻ, thấm nước hay rò rỉ có thể xảy ra, thậm chí một số công trình có thể không thể sử dụng được nếu bê tông không đảm bảo yêu cầu về cường độ.
Ngoài tỷ lệ trộn giữa cát, đá và xi măng, bạn cũng cần chú ý đến tỷ lệ nước trong hỗn hợp. Mỗi thành phần trong công thức cần phải được phối hợp đúng theo quy trình chuẩn để tạo ra một hỗn hợp bê tông đạt chất lượng tối ưu.
Tỷ lệ trộn bê tông tiêu chuẩn căn cứ trên nhưng tiêu chí nào?
Khi thi công các công trình nhỏ và sử dụng máy trộn, tỷ lệ trộn bê tông tiêu chuẩn thường là 1 bao xi măng : 4 thùng cát (18 lít) : 7 thùng đá (18 lít). Các mác bê tông từ 200 đến 250 sẽ được phối trộn theo tỷ lệ này. Tuy nhiên, tỷ lệ này không phải là tuyệt đối, mà cần được điều chỉnh phù hợp với các yếu tố như tỷ lệ cát, đá, nước và xi măng để đạt hiệu quả tối ưu.

Tỷ lệ trộn bê tông tiêu chuẩn
Tỷ lệ trộn bê tông với công trình nhà ở dân dụng
Đối với các công trình nhà ở dân dụng, tỷ lệ trộn bê tông sẽ tùy thuộc vào loại xi măng sử dụng. Mỗi loại xi măng đều có hướng dẫn cụ thể về tỷ lệ trộn trên bao bì; Đồng thời lưu ý rõ về mác xi măng như: PC30 hay PC40 để đảm bảo chất lượng bê tông khi thi công.
| Mác | Xi măng | Cát | Đá | Nước | Công trình |
| 200 | 293 kg | 0,466 m3 | 0,847 m3 | 195 lít | Sàn, kho, nhà xưởng, nhà ở |
| 250 | 341 kg | 0,447 m3 | 0,838 m3 | 195 lít | cột, dầm,… |
| 300 | 390 kg | 0,427 m3 | 0,829 m3 | 195 lít | Cọc đúc sẵn, cấu kiện đặc biệt, … |
Tỷ lệ trộn bê tông tại các công trình công nghiệp
Đối với các công trình xây dựng có quy mô lớn, tỷ lệ trộn bê tông sẽ được thiết kế riêng biệt, cụ thể:
| Thành phần | Tính theo loại Mác bê tông | Tính theo 1 bao xi măng 50kg | Tính theo thùng đá 18 lít | |||
| 200 | 250 | 200 | 250 | 200 | 250 | |
| Xi măng | 281 kg | 327 kg | 50,00 kg | 50,00 kg | 1 bao | 1 bao |
| Cát | 0,493 m3 | 0,475 m3 | 0,09 m3 | 0,07 m3 | 5 | 4 |
| Đá | 0, 891 m3 | 0,881 m3 | 0,16 m3 | 0,13 m3 | 9 | 7 |
| Nước | 185 lít | 185 lít | 32,92 lít | 28,29 lít | – | – |
Công thức tính tỷ lệ trộn bê tông chuẩn nhất 2025
Tỷ lệ trộn bê tông chuẩn được tính toán theo hai phương pháp chính: công thức trộn theo Mác bê tông và công thức trộn theo thùng 18 lít. Mê Kông Thương Tín sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các tỷ lệ này dưới đây.

Tỷ lệ trộn bê tông tiêu chuẩn
Tỷ lệ trộn bê tông đối với mác 150, 200, 250
Cụ thể, tỷ lệ trộn bê tông cho các mác như 150, 200, 250 và 300 sẽ được xác định trong bảng hướng dẫn, đặc biệt là khi sử dụng xi măng có bao bì bên ngoài.
| Mác | Xi măng | Cát | Đá | Nước |
| 150 | 288 kg | 0.5 m3 | 0.913 m3 | 185 lit |
| 200 | 341 kg | 0.447m3 | 0.838 m3 | 195 lít |
| 250 | 341 kg | 0.447m3 | 0.838 m3 | 195 lít |
| 300 | 370 kg | 0.450 m3 | 0.84 m3 | 185 lít |
Tỷ lệ trộn bê tông mác 150, 200, 250 và xi măng PCB30
| Mác | xi măng | Cát (thùng) | Đá (thùng) | Nước (thùng) |
| 150 | 1 | 5 | 9 | 32 |
| 200 | 1 | 4 | 7 | 26 |
| 250 | 1 | 3 | 6 | 22 |
Tỷ lệ trộn bê tông mác 200, 250, 300 và xi măng PCB40
| Mác | xi măng | Cát (thùng) | Đá (thùng) | Nước (thùng) |
| 200 | 1 | 5 | 9 | 32 |
| 250 | 1 | 4 | 7 | 26 |
| 300 | 1 | 3 | 6 | 22 |
Khám phá ngay: Công thức tính khối lượng bê tông móng đơn chính xác nhất
Tỷ lệ trộn bê tông thường được áp dụng với những loại nào?
Có nhiều loại bê tông khác nhau, mỗi loại được thiết kế để phù hợp với các yêu cầu và điều kiện cụ thể của công trình. Dưới đây là một số loại bê tông phổ biến và đặc điểm của chúng:
Bê tông cường độ bình thường
Loại bê tông này được sử dụng rộng rãi, được pha trộn từ xi măng, nước, cát, đá và các phụ gia khác. Cường độ nén của bê tông bình thường dao động từ 10 MPa đến 40 MPa, tùy thuộc vào tỷ lệ trộn và chất lượng nguyên liệu. Loại bê tông này thường được áp dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và thủy lợi.

Mê Kông Thương Tín chuyên cung cấp bê tông tươi chất lượng
Bê tông cốt thép
Đây là loại bê tông có sự kết hợp với cốt thép, giúp tăng cường khả năng chịu lực kéo, chống uốn, nén, nứt và co ngót. Loại bê tông này được sử dụng cho những công trình yêu cầu độ bền cao như cầu, tòa nhà cao tầng, đập, bể chứa.
Bê tông đúc sẵn
Loại bê tông này được sản xuất tại nhà máy và sau đó được vận chuyển đến công trường. Bê tông đúc sẵn tỷ lệ trộn bê tông chính xác cao và giúp tiết kiệm thời gian thi công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình có yêu cầu về thẩm mỹ và tính kỹ thuật, như nhà ở, trường học, bệnh viện và nhà xưởng.
Lời kết:
Mê Kông Thương Tín vừa chia sẻ tầm quan trọng cũng như cách tính tỷ lệ trộn bê tông đến các bạn thông qua nội dung bài viết. Đơn vị của chúng tôi tự hào là đơn vị cung cấp bê tông tươi hàng đầu tại khu vực phía Nam. Bất cứ khi nào quý khách hàng có nhu cầu mua bê tông tươi, bê tông thương phẩm có thể liên hệ ngay đến Hotline: 0903071734 để được tư vấn và hỗ trợ.
>> Xem ngay:
Cách tính khối lượng bê tông chuẩn xác cho mọi công trình
1m3 bê tông đổ được bao nhiêu m2 sàn? Cách tính nhanh nhất














