By Published On: Tháng 12 11th, 2025
Công trình có vết nứt do nhiệt độ

Trong quá trình thi công và sử dụng công trình, hiện tượng kết cấu xuất hiện các khe nứt là vấn đề kỹ thuật phổ biến khiến nhiều chủ đầu tư lo lắng. Việc hiểu rõ các loại vết nứt trong bê tông là cơ sở quan trọng để đánh giá chính xác mức độ an toàn và đưa ra phương án xử lý kịp thời. Mê Kông Thương Tín sẽ cung cấp thông tin chi tiết về từng dạng vết nứt, nguyên nhân hình thành và giải pháp khắc phục nhằm đảm bảo tuổi thọ và thẩm mỹ cho công trình.

Tổng quan về vết nứt bê tông

Vết nứt bê tông là sự phá vỡ tính liên tục của khối vật liệu, xảy ra do ứng suất kéo bên trong vượt quá khả năng chịu lực của bê tông. Hiện tượng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như co ngót vật liệu, thay đổi nhiệt độ môi trường, tải trọng tác động hoặc kỹ thuật thi công chưa đạt chuẩn.

Việc phân loại các loại vết nứt trong bê tông có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo trì. Thông thường, chúng ta có thể chia thành vết nứt chân tóc (Microcracks) với độ rộng nhỏ dưới 1mm, thường chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và vết nứt kết cấu (Structural cracks) rộng hơn 0.3mm, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn chịu lực. Tùy thuộc vào hình dạng, độ sâu và vị trí, mỗi loại vết nứt sẽ đòi hỏi một quy trình xử lý chuyên biệt.

Nhóm vết nứt không ảnh hưởng đến kết cấu (Non-structural)

Trong các loại vết nứt trong bê tông, đây là nhóm thường xuất hiện ở bề mặt, chủ yếu ảnh hưởng đến yếu tố thẩm mỹ và khả năng chống thấm, ít gây nguy hại trực tiếp đến khả năng chịu lực của khung kết cấu chính.

1. Vết nứt co ngót dẻo (Plastic Shrinkage Cracks)

Loại vết nứt này thường xuất hiện rất sớm, trong khoảng từ 30 phút đến 6 giờ sau khi đổ bê tông. Hình dạng của chúng thường nông, hẹp, phân bố ngẫu nhiên giống hình chân chim hoặc mạng nhện trên bề mặt. Nguyên nhân chủ yếu là do tốc độ bay hơi nước trên bề mặt bê tông nhanh hơn tốc độ nước tách ra từ bên trong, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết nắng gắt, gió lớn hoặc độ ẩm thấp. Khi bề mặt mất nước quá nhanh trong khi bê tông còn mềm, ứng suất kéo cục bộ sẽ hình thành và gây ra các vết rạn nứt.

Vết nứt co ngót dẻo

Vết nứt co ngót dẻo

2. Vết nứt lún dẻo (Plastic Settlement Cracks)

Vết nứt lún dẻo hình thành khi các vật liệu nặng như cốt liệu và xi măng trong hỗn hợp bê tông chìm xuống, trong khi nước và bọt khí nổi lên. Hiện tượng này tạo ra các khoảng trống hoặc sự phân tầng, đặc biệt là tại các vị trí có cốt thép cản trở quá trình lún của vật liệu.

  • Dấu hiệu nhận biết: Vết nứt chạy song song hoặc nằm ngay phía trên thanh cốt thép.
  • Thời điểm xuất hiện: Thường thấy trong những giờ đầu sau khi đổ bê tông và đầm không kỹ.
  • Hệ quả: Nếu vết nứt rộng, cốt thép bên dưới sẽ mất lớp bảo vệ, dễ bị rỉ sét theo thời gian.
Hình ảnh về vết nứt lún dẻo

Hình ảnh về vết nứt lún dẻo

3. Vết nứt co ngót khô (Drying Shrinkage Cracks)

Khác với nứt do co ngót dẻo, vết nứt co ngót khô xảy ra sau khi bê tông đã đông cứng hoàn toàn. Theo thời gian, lượng nước dư thừa trong bê tông bay hơi dần, dẫn đến sự giảm thể tích của khối vật liệu. Khi sự co ngót này bị cản trở bởi cốt thép hoặc nền móng, ứng suất kéo sẽ sinh ra và tạo thành vết nứt. Đặc điểm của loại này là các vết nứt có thể sâu, phát triển theo thời gian và thường báo hiệu việc bảo dưỡng bê tông ban đầu không đủ ẩm hoặc tỉ lệ nước/xi măng quá cao.

Vết nứt co ngót khô 

Vết nứt co ngót khô

4. Vết nứt mặt sàn do lồi lõm hoặc hoàn thiện kém

Chất lượng hoàn thiện bề mặt cũng là một nguyên nhân dẫn đến các vết nứt nông. Nếu quá trình làm mặt không phẳng, hoặc công tác xoa nền, đầm mặt diễn ra khi bê tông đã bắt đầu ninh kết, bề mặt sẽ dễ bị rạn. Ngoài ra, việc sử dụng vữa tô trát kém chất lượng hoặc thi công trên nền cốp pha quá khô hút nước từ bê tông cũng góp phần tạo ra các khiếm khuyết này.

Nhóm vết nứt do kết cấu (Structural Cracks)

Khác với các loại vết nứt trong bê tông dạng chân chim hay co ngót, đây là nhóm vết nứt nguy hiểm, cảnh báo sự quá tải hoặc sai sót trong thiết kế và thi công, cần được Mê Kông Thương Tín lưu ý đặc biệt đến quý khách hàng để có biện pháp can thiệp ngay lập tức.

1. Vết nứt do tải trọng vượt giới hạn

Vết nứt này xuất hiện khi tải trọng thực tế tác dụng lên công trình lớn hơn khả năng chịu lực thiết kế của cấu kiện. Các vết nứt này thường có bề rộng lớn hơn 0.3mm, sâu và có xu hướng mở rộng theo thời gian. Chúng thường xuất hiện ở những vị trí chịu lực chính như giữa nhịp dầm (vết nứt do uốn), gần gối tựa (vết nứt do cắt) hoặc các vị trí chịu nén cục bộ. Nguyên nhân có thể do thay đổi công năng sử dụng, chất tải quá nặng hoặc tính toán kết cấu không đủ an toàn.

Vết nứt do trọng tải tới hạn

Vết nứt do trọng tải tới hạn

2. Vết nứt do lún móng hoặc biến dạng cấu kiện

Sự chuyển vị không đều của nền móng là nguyên nhân hàng đầu gây ra các vết nứt lớn, xuyên tường hoặc gãy sàn.

  • Dấu hiệu: Vết nứt chéo 45 độ tại các góc cửa, góc tường hoặc các vết nứt thẳng đứng chạy xuyên suốt chiều cao công trình.
  • Hiện tượng đi kèm: Cửa bị kẹt khó đóng mở, sàn nhà bị nghiêng hoặc võng, nền đất xung quanh công trình có dấu hiệu sụt lún.
  • Mức độ nguy hiểm: Rất cao, có thể dẫn đến nghiêng hoặc sập công trình nếu không gia cố nền móng kịp thời.
Vết nứt công trình do lún móng

Vết nứt công trình do lún móng

3. Vết nứt áp lực trong sàn hoặc tường bê tông

Vết nứt áp lực hay ứng suất hình thành do ngoại lực va đập mạnh, rung chấn hoặc do lực nén/kéo bên trong kết cấu phân bố không đều. Trong các cấu kiện dự ứng lực, nếu lực căng cáp không được kiểm soát tốt cũng có thể gây nứt vỡ bê tông. Các vết nứt này thường có mạng lưới phức tạp hoặc chạy dọc theo phương chịu lực, báo hiệu kết cấu đang làm việc trong trạng thái căng thẳng quá mức.

Nhóm vết nứt do tác động môi trường và hóa học

Môi trường xung quanh và các phản ứng hóa học nội tại cũng là tác nhân âm thầm phá hủy bê tông từ bên trong, tạo ra các loại vết nứt trong bê tông khó xử lý nếu không phát hiện sớm.

1. Vết nứt do nhiệt độ (Thermal Cracks)

Bê tông là vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp nhưng lại giãn nở hoặc co lại khi nhiệt độ thay đổi. Đối với các khối bê tông lớn, nhiệt lượng tỏa ra từ phản ứng thủy hóa xi măng làm nóng lõi trong khi bề mặt lại nguội nhanh hơn, tạo ra chênh lệch nhiệt độ lớn gây nứt (nứt do ứng suất nhiệt). Ngoài ra, sự thay đổi nhiệt độ môi trường đột ngột cũng làm vật liệu co giãn không đồng đều, dẫn đến các vết nứt chạy ngang hoặc dọc theo cấu kiện.

Công trình có vết nứt do nhiệt độ

Công trình có vết nứt do nhiệt độ

2. Vết nứt do ăn mòn cốt thép (Corrosion Cracks)

Đây là loại hư hỏng phổ biến ở các công trình ven biển hoặc môi trường ẩm ướt. Khi cốt thép bên trong bị oxy hóa và rỉ sét, thể tích của gỉ thép sẽ nở ra gấp nhiều lần so với thép gốc. Áp lực từ gỉ thép nở ra sẽ đẩy nứt lớp bê tông bảo vệ bên ngoài. Các vết nứt này thường chạy dọc theo thanh thép, kèm theo các vệt ố màu nâu đỏ hoặc vàng, và lớp bê tông phía ngoài có thể bị bong tróc.

3. Vết nứt do phản ứng kiềm – cốt liệu (AAR)

Phản ứng kiềm – cốt liệu là một phản ứng hóa học chậm giữa thành phần silica hoạt tính trong cốt liệu (đá, cát) và dung dịch kiềm trong xi măng khi có độ ẩm. Phản ứng này tạo ra một lớp gel trương nở, gây áp lực từ bên trong và phá vỡ cấu trúc bê tông. Dấu hiệu đặc trưng là các vết nứt dạng bản đồ (map cracking) hoặc mạng nhện kèm theo hiện tượng phồng rộp bề mặt, thường xuất hiện sau nhiều năm sử dụng.

Có thể bạn quan tâm: Bê tông sàn mác bao nhiêu? Tiêu chuẩn chọn đúng cho từng công trình

Cách nhận biết và đánh giá mức độ nguy hiểm của từng loại vết nứt

Để phân biệt các loại vết nứt trong bê tông một cách chính xác và đưa ra phương án xử lý, chúng ta có thể dựa vào các chỉ số sau:

  • Vết nứt an toàn (Nứt thẩm mỹ): Thường là các vết nứt chân tóc, nứt dăm trên lớp vữa trát hoặc lớp sơn, bề rộng nhỏ dưới 1mm. Chúng không phát triển thêm và không có dấu hiệu thấm nước.
  • Vết nứt cần theo dõi: Các vết nứt có bề rộng từ 1mm đến 2mm, hoặc các vết nứt xuất hiện ở vị trí tiếp giáp giữa các vật liệu khác nhau. Cần theo dõi xem chúng có xu hướng mở rộng theo thời gian hay không.
  • Vết nứt nguy hiểm (Nứt kết cấu): Vết nứt rộng trên 0.3mm tại các cấu kiện chịu lực, hoặc rộng trên 2mm – 6mm ở tường/sàn. Đặc biệt nguy hiểm nếu vết nứt xuyên qua cả gạch và dầm, vết nứt tạo thành góc 45 độ, hoặc vết nứt có nước chảy qua, ố vàng. Đây là dấu hiệu kết cấu bị tổn thương nghiêm trọng.
Vết nứt chân tóc chỉ làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của công trình

Vết nứt chân tóc chỉ làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của công trình

Đừng bỏ lỡ: Tại sao sàn bê tông bị nứt? Cách khắc phục chuẩn kỹ thuật

Giải pháp xử lý theo từng dạng vết nứt

Tùy thuộc vào nguyên nhân và tính chất của các loại vết nứt trong bê tông, Mê Kông Thương Tín gợi ý các phương pháp xử lý chuyên dụng sau:

Bơm keo epoxy cho vết nứt kết cấu

Đây là phương pháp hiệu quả nhất để xử lý các vết nứt sâu, xuyên thấu hoặc vết nứt ảnh hưởng đến khả năng chịu lực. Keo Epoxy có độ nhớt thấp, khả năng bám dính cực cao và cường độ chịu nén tốt hơn bê tông.

  • Quy trình: Làm sạch vết nứt, gắn các đầu bơm (packer) và bơm keo Epoxy dưới áp lực cao để keo len lỏi lấp đầy toàn bộ khe hở.
  • Tác dụng: Hàn gắn khối bê tông thành một thể thống nhất, phục hồi cường độ và ngăn nước xâm nhập.

Trám vá vết nứt nhỏ bằng vật liệu chuyên dụng

Đối với các vết nứt nông, nứt chân chim hoặc nứt do co ngót, có thể sử dụng các loại vật liệu trám khe đàn hồi như Keo MS Polymer, Acrylic hoặc vữa sửa chữa chuyên dụng.

  • Cách thực hiện: Mở rộng miệng vết nứt theo hình chữ V, vệ sinh sạch sẽ và bơm/trét vật liệu trám vào.
  • Lưu ý: Các vật liệu này cần có độ đàn hồi để chịu được sự co giãn nhẹ của vật liệu mà không bị nứt lại.

Gia cố lại cấu kiện nếu nứt ảnh hưởng khả năng chịu lực

Khi vết nứt quá lớn do quá tải hoặc hư hỏng kết cấu nặng, việc trám vá đơn thuần là không đủ. Cần áp dụng các biện pháp gia cường như:

  • Bọc sợi Carbon (CFRP): Dán tấm sợi carbon cường độ cao để tăng khả năng chịu uốn và cắt.
  • Tăng tiết diện: Đổ thêm lớp bê tông cốt thép bao quanh cấu kiện cũ.
  • Gia cố nền móng: Nếu nguyên nhân do lún, cần xử lý nền móng trước khi sửa chữa vết nứt bên trên.

Khám phá ngay: Bê tông nứt chân chim: Nguyên nhân và cách xử lý hiệu quả nhất

Cách hạn chế vết nứt ngay từ giai đoạn thi công

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, việc kiểm soát kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giảm thiểu tối đa sự xuất hiện của các loại vết nứt trong bê tông:

  • Kiểm soát cấp phối: Tuân thủ đúng tỷ lệ Nước/Xi măng, không tự ý thêm nước vào bê tông thương phẩm để tránh làm bê tông quá loãng, giảm cường độ và tăng co ngót.
  • Quy trình đổ và đầm: Đầm dùi kỹ và đều tay để đảm bảo bê tông đặc chắc, tránh tạo lỗ rỗng nhưng không đầm quá lâu tại một điểm gây phân tầng.
  • Bảo dưỡng đúng kỹ thuật: Đây là yếu tố then chốt. Cần giữ ẩm liên tục cho bê tông ngay sau khi se mặt (phủ bao bố ướt, phun nước, dùng hợp chất bảo dưỡng) tối thiểu trong 7 ngày đầu để tránh nứt do co ngót và nhiệt độ.
  • Thi công khe co giãn: Bố trí các khe co giãn (khe nhiệt) hợp lý đối với các sàn bê tông diện tích lớn để tạo không gian cho vật liệu biến đổi thể tích mà không gây nứt.
Bê tông cần đảm bảo đạt chuẩn tỉ lệ nước/xi măng

Bê tông cần đảm bảo đạt chuẩn tỉ lệ nước/xi măng

Vết nứt bê tông tuy phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và khắc phục nếu được phát hiện sớm. Mê Kông Thương Tín hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững kiến thức về các loại vết nứt trong bê tông để chủ động bảo vệ ngôi nhà của mình. Nếu gặp các vết nứt phức tạp, hãy liên hệ ngay với các đơn vị chuyên môn để được khảo sát và tư vấn giải pháp an toàn nhất.

Xem ngay: Nên chọn bê tông tươi hay bê tông trộn tay? So sánh chi tiết

Chia sẻ nội dung đến nhiều người hơn!

Leave A Comment